手掌向下

thủ chưởng hướng hạ

Hán Việt: thủ chưởng hướng hạ

Tổng quan

sự đặt úp sấp; sự quay sấp

Cấu tạo: (thủ) + (chưởng) + (hướng) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đặt úp sấp; sự quay sấp