手掌向下 thủ chưởng hướng hạ Hán Việt: thủ chưởng hướng hạ Tổng quan sự đặt úp sấp; sự quay sấp Cấu tạo: 手 (thủ) + 掌 (chưởng) + 向 (hướng) + 下 (hạ)Hán Việtthủ chưởng hướng hạTừ loạitínhCấu tạo手 + 掌 + 向 + 下 · thủ + chưởng + hướng + hạ nghĩa thành phần: thủ + chưởng + hướng + hạ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 úp lòng bàn tayMainlandKaggle Zh-Vi pronation Từ liên quan Gần nghĩa向下延伸 · 向下弯的 · 向下装载 · 手掌状的 · 向下倾斜的 · 向下弯曲的 · 向下的 · 向下看