手掌狀的

thủ chưởng trạng đích

Hán Việt: thủ chưởng trạng đích

Tổng quan

(thực vật học) hình chân vịt (lá), (động vật học) có màng (chân chim)

Cấu tạo: (thủ) + (chưởng) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) hình chân vịt (lá), (động vật học) có màng (chân chim)