手掌状的

thủ chưởng trạng đích

Hán Việt: thủ chưởng trạng đích

Tổng quan

(thực vật học) hình chân vịt (lá), (động vật học) có màng (chân chim)

Cấu tạo: 手 (thủ) + 掌 (chưởng) + 狀 (trạng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình chân vịt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi palmate

Từ liên quan

Gần nghĩa

手掌向下 · 手掌心 · 手掌的 · 手掌儿 · 手掌几何学 · 手掌状