手推著墨輥 shǒu tuī zhuó mò gǔn Pinyin: shǒu tuī zhuó mò gǔn Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 推 (thôi) + 著 (trứ) + 墨 (mặc) + 輥Pinyinshǒu tuī zhuó mò gǔnCấu tạo手 + 推 + 著 + 墨 + 輥