手提機關 shǒu tí jī guān · thủ đề ki quan Hán Việt: thủ đề ki quan · Pinyin: shǒu tí jī guān Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 提 (đề) + 機 (ki) + 關 (quan)Pinyinshǒu tí jī guānHán Việtthủ đề ki quanCấu tạo手 + 提 + 機 + 關 · thủ + đề + ki + quan nghĩa thành phần: thủ + đề + ki + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"手机关"。