手提網袋

shǒu tí wǎng dài thủ đề võng đại

Hán Việt: thủ đề võng đại · Pinyin: shǒu tí wǎng dài

Tổng quan

(như) reticle, túi lưới (của phụ nữ); túi xách tay (của phụ nữ)

Cấu tạo: (thủ) + (đề) + (võng) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) reticle, túi lưới (của phụ nữ); túi xách tay (của phụ nữ)