手提行李

shǒu tí xíng lǐ thủ đề hành lí

Hán Việt: thủ đề hành lí · Pinyin: shǒu tí xíng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (đề) + (hành) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手提行李 hǒutí xínglǐ n. hand baggage M:²jiàn