手提行李 shǒu tí xíng lǐ · thủ đề hành lí Hán Việt: thủ đề hành lí · Pinyin: shǒu tí xíng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 提 (đề) + 行 (hành) + 李 (lí)Pinyinshǒu tí xíng lǐHán Việtthủ đề hành líCấu tạo手 + 提 + 行 + 李 · thủ + đề + hành + lí nghĩa thành phần: thủ + đề + hành + lí Nghĩa EngCihui 手提行李 hǒutí xínglǐ n. hand baggage M:²jiàn