手搭涼棚

shǒu dā liáng péng thủ đáp lương bằng

Hán Việt: thủ đáp lương bằng · Pinyin: shǒu dā liáng péng

Tổng quan

che mắt bằng tay

Cấu tạo: (thủ) + (đáp) + (lương) + (bằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui che mắt bằng tay

Eng

  • CC-CEDICT to shade one's eyes with one's hand
  • Cihui to shade one's eyes with one's hand