手无尺铁 shǒu wú chǐ tiě · thủ vô xích thiết Hán Việt: thủ vô xích thiết · Pinyin: shǒu wú chǐ tiě Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 无 (vô) + 尺 (xích) + 铁 (thiết)Pinyinshǒu wú chǐ tiěHán Việtthủ vô xích thiếtCấu tạo手 + 无 + 尺 + 铁 · thủ + vô + xích + thiết nghĩa thành phần: thủ + vô + xích + thiết