手机关枪

thủ ki quan thương

Hán Việt: thủ ki quan thương

Tổng quan

Cấu tạo: 手 (thủ) + 機 (ki) + 關 (quan) + 槍 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 手機關槍 hǒujīguānqiāng n. Lewis machine gun

Eng

  • Cihui 手機關槍 hǒujīguānqiāng n. Lewis machine gun

Từ liên quan

Gần nghĩa

手机号码 · 手机条码 · 手机卡 · 手机壳 · 手机游戏 · 手机生意 · 手机电池 · 手机电视