手機關槍 thủ ki quan thương Hán Việt: thủ ki quan thương Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 機 (ki) + 關 (quan) + 槍 (thương)Hán Việtthủ ki quan thươngCấu tạo手 + 機 + 關 + 槍 · thủ + ki + quan + thương nghĩa thành phần: thủ + ki + quan + thương Nghĩa EngCihui 手機關槍 hǒujīguānqiāng n. Lewis machine gun