手机生意 shǒu jī shēng yì·thủ ki sanh ý Hán Việt: thủ ki sanh ý · Pinyin: shǒu jī shēng yì Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 機 (ki) + 生 (sanh) + 意 (ý)Pinyinshǒu jī shēng yìHán Việtthủ ki sanh ýCấu tạo手 + 機 + 生 + 意 · thủ + ki + sanh + ý nghĩa thành phần: thủ + ki + sanh + ý Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kinh doanh điện thoạiĐứcHandedict Handy-Geschäft Từ liên quan Gần nghĩa生意盎然 · 生意兴隆 · 手机号码 · 手机条码 · 生意上的 · 生意清淡 · 手机卡 · 手机壳