手機生意 shǒu jī shēng yì · thủ ki sanh ý Hán Việt: thủ ki sanh ý · Pinyin: shǒu jī shēng yì Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 機 (ki) + 生 (sanh) + 意 (ý)Pinyinshǒu jī shēng yìHán Việtthủ ki sanh ýCấu tạo手 + 機 + 生 + 意 · thủ + ki + sanh + ý nghĩa thành phần: thủ + ki + sanh + ý