手机电池

shǒu jī diàn chíthủ ki điện trì

Hán Việt: thủ ki điện trì · Pinyin: shǒu jī diàn chí

Tổng quan

Cấu tạo: 手 (thủ) + 機 (ki) + 電 (điện) + 池 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 pin điện thoại

Đức

  • Handedict Handybatterie

Từ liên quan

Gần nghĩa

手机号码 · 手机条码 · 手机卡 · 手机壳 · 电池组 · 手机关枪 · 手机游戏 · 手机生意