手機電池 shǒu jī diàn chí · thủ ki điện trì Hán Việt: thủ ki điện trì · Pinyin: shǒu jī diàn chí Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 機 (ki) + 電 (điện) + 池 (trì)Pinyinshǒu jī diàn chíHán Việtthủ ki điện trìCấu tạo手 + 機 + 電 + 池 · thủ + ki + điện + trì nghĩa thành phần: thủ + ki + điện + trì