手機短新 shǒu jī duǎn xīn · thủ ki đoản tân Hán Việt: thủ ki đoản tân · Pinyin: shǒu jī duǎn xīn Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 機 (ki) + 短 (đoản) + 新 (tân)Pinyinshǒu jī duǎn xīnHán Việtthủ ki đoản tânCấu tạo手 + 機 + 短 + 新 · thủ + ki + đoản + tân nghĩa thành phần: thủ + ki + đoản + tân