手機禁用 shǒu jī jìn yòng · thủ ki cấm dụng Hán Việt: thủ ki cấm dụng · Pinyin: shǒu jī jìn yòng Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 機 (ki) + 禁 (cấm) + 用 (dụng)Pinyinshǒu jī jìn yòngHán Việtthủ ki cấm dụngCấu tạo手 + 機 + 禁 + 用 · thủ + ki + cấm + dụng nghĩa thành phần: thủ + ki + cấm + dụng