手柄控制

thủ bính khống chế

Hán Việt: thủ bính khống chế

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (bính) + (khống) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手柄控制 hǒubǐng kòngzhì n. manual control