手染血的

thủ nhiễm huyết đích

Hán Việt: thủ nhiễm huyết đích

Tổng quan

có bàn tay đẫm máu, quả tang

Cấu tạo: (thủ) + (nhiễm) + (huyết) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có bàn tay đẫm máu, quả tang