手榴彈兵

thủ lưu đạn binh

Hán Việt: thủ lưu đạn binh

Tổng quan

(quân sự) lính ném lựu đạn, trung đoàn vệ binh của vua Anh

Cấu tạo: (thủ) + (lưu) + (đạn) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (quân sự) lính ném lựu đạn, trung đoàn vệ binh của vua Anh