手段强硬的

thủ đoạn cường ngạnh đích

Hán Việt: thủ đoạn cường ngạnh đích

Tổng quan

Cấu tạo: 手 (thủ) + 段 (đoạn) + 強 (cường) + 硬 (ngạnh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyết đoán

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi go-getting

Eng

  • Cihui go-getting

Từ liên quan

Gần nghĩa

手段附加语 · 手段拙劣 · 手段高明 · 硬的方形公文包