手段附加语
thủ đoạn phụ gia ngữ
Hán Việt: thủ đoạn phụ gia ngữ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bổ ngữ phương tiện
- Biên soạn 手段附加語 hǒuduàn fùjiāyǔ n. <lg.> instrumental adjunct
Eng
- Cihui 手段附加語 hǒuduàn fùjiāyǔ n. <lg.> instrumental adjunct
Hán Việt: thủ đoạn phụ gia ngữ