手段附加語 thủ đoạn phụ gia ngữ Hán Việt: thủ đoạn phụ gia ngữ Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 段 (đoạn) + 附 (phụ) + 加 (gia) + 語 (ngữ)Hán Việtthủ đoạn phụ gia ngữCấu tạo手 + 段 + 附 + 加 + 語 · thủ + đoạn + phụ + gia + ngữ nghĩa thành phần: thủ + đoạn + phụ + gia + ngữ Nghĩa EngCihui 手段附加語 hǒuduàn fùjiāyǔ n. <lg.> instrumental adjunct