手段拙劣 thủ đoạn chuyết liệt Hán Việt: thủ đoạn chuyết liệt Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 段 (đoạn) + 拙 (chuyết) + 劣 (liệt)Hán Việtthủ đoạn chuyết liệtCấu tạo手 + 段 + 拙 + 劣 · thủ + đoạn + chuyết + liệt nghĩa thành phần: thủ + đoạn + chuyết + liệt Nghĩa EngCihui 手段拙劣 hǒuduàn zhuōliè v.p. clumsy/questionable tactics