手段高明

thủ đoạn cao minh

Hán Việt: thủ đoạn cao minh

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (đoạn) + (cao) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手段高明 hǒuduàn gāomíng v.p. play one's cards well