手段高明

thủ đoạn cao minh

Hán Việt: thủ đoạn cao minh

Tổng quan

Cấu tạo: 手 (thủ) + 段 (đoạn) + 高 (cao) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khéo léo
  • Biên soạn 手段高明 hǒuduàn gāomíng v.p. play one's cards well

Eng

  • Cihui 手段高明 hǒuduàn gāomíng v.p. play one's cards well
  • Tần suất từ 手段高明 hǒuduàn gāomíng v.p. play one's cards well

Từ liên quan

Gần nghĩa

高明区 · 高明寺 · 高明的 · 高明妇人 · 高明远见 · 高明远识 · 手段拙劣 · 手段强硬的