硬的方形公文包

yìng de fāng xíng gōng wén bāo ngạnh đích phương hình công văn bao

Hán Việt: ngạnh đích phương hình công văn bao · Pinyin: yìng de fāng xíng gōng wén bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạnh) + (đích) + (phương) + (hình) + (công) + (văn) + (bao)