手民之誤 thủ dân chi ngộ Hán Việt: thủ dân chi ngộ Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 民 (dân) + 之 (chi) + 誤 (ngộ)Hán Việtthủ dân chi ngộCấu tạo手 + 民 + 之 + 誤 · thủ + dân + chi + ngộ nghĩa thành phần: thủ + dân + chi + ngộ Nghĩa EngCihui 手民之誤 hǒumínzhīwù n. <wr.> misprint; typographical error