手民誤植 thủ dân ngộ thực Hán Việt: thủ dân ngộ thực Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 民 (dân) + 誤 (ngộ) + 植 (thực)Hán Việtthủ dân ngộ thựcCấu tạo手 + 民 + 誤 + 植 · thủ + dân + ngộ + thực nghĩa thành phần: thủ + dân + ngộ + thực Nghĩa EngCihui 手民誤植 hǒumínwùzhí f.e. typographic mistake/error; misprint