手法高明 thủ pháp cao minh Hán Việt: thủ pháp cao minh Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 法 (pháp) + 高 (cao) + 明 (minh)Hán Việtthủ pháp cao minhCấu tạo手 + 法 + 高 + 明 · thủ + pháp + cao + minh nghĩa thành phần: thủ + pháp + cao + minh Nghĩa EngCihui 手法高明 hǒufǎ gāomíng v.p. play a good game