手澤之遺

shǒu zé zhī yí thủ trạch chi di

Hán Việt: thủ trạch chi di · Pinyin: shǒu zé zhī yí

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (trạch) + (chi) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手泽:为手汗所沾润。指先人遗物。
  • Tân Hoa Tự Điển 手泽为手汗所沾润。指先人遗物。