手澤尚存

shǒu zé shàng cún thủ trạch thượng tồn

Hán Việt: thủ trạch thượng tồn · Pinyin: shǒu zé shàng cún

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (trạch) + (thượng) + (tồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手泽:为手汗所沾润。指先人遗物仍然保存着。多指著述、手迹。