手澤之遺 shǒu zé zhī yí · thủ trạch chi di Hán Việt: thủ trạch chi di · Pinyin: shǒu zé zhī yí Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 澤 (trạch) + 之 (chi) + 遺 (di)Pinyinshǒu zé zhī yíHán Việtthủ trạch chi diCấu tạo手 + 澤 + 之 + 遺 · thủ + trạch + chi + di nghĩa thành phần: thủ + trạch + chi + di