手无尺铁

shǒu wú chǐ tiě thủ vô xích thiết

Hán Việt: thủ vô xích thiết · Pinyin: shǒu wú chǐ tiě

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (vô) + (xích) + (thiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「手無寸鐵」。見「手無寸鐵」條。01.唐.劉長卿〈從軍〉詩六首之一:「白刃兩相向,黃雲愁不飛。手中無尺鐵,徒欲突重圍。」<a name="身無寸鐵"> </a>