手用吹風機 thủ dụng xuy phong ki Hán Việt: thủ dụng xuy phong ki Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 用 (dụng) + 吹 (xuy) + 風 (phong) + 機 (ki)Hán Việtthủ dụng xuy phong kiCấu tạo手 + 用 + 吹 + 風 + 機 · thủ + dụng + xuy + phong + ki nghĩa thành phần: thủ + dụng + xuy + phong + ki Nghĩa EngCihui 手用吹風機 hǒuyòng chuīfēngjī n. bellows