手疾眼快
thủ tật nhãn khoái
Hán Việt: thủ tật nhãn khoái · Pinyin: shǒu jí yǎn kuài
Tổng quan
mau tay nhanh mắt; nhanh tay lẹ mắt。形容做事機警敏捷。也說眼疾手快。
Nghĩa
Việt
- Cihui mau tay nhanh mắt; nhanh tay lẹ mắt。形容做事機警敏捷。也說眼疾手快。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 疾:迅速。动作迅速,眼光敏捷。形容机灵敏捷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓动作敏捷。
- Tân Hoa Tự Điển 疾迅速。动作迅速,眼光敏捷。形容机灵敏捷。