手眼通天
thủ nhãn thông thiên
Hán Việt: thủ nhãn thông thiên · Pinyin: shǒu yǎn tōng tiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻善于钻营,手腕不寻常。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻善于钻营,手腕不寻常。
Eng
- Cihui 手眼通天 hǒuyǎntōngtiān f.e. especially adept at trickery