手簡

shǒu jiǎn thủ giản

Hán Việt: thủ giản · Pinyin: shǒu jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (giản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書牘、手書。宋.陸游《老學庵筆記》卷三:「予淳熙末還朝,則朝士乃以小紙高四五寸闊尺餘相往來,謂之手簡。」

Eng

  • Cihui 手簡 shǒujiǎn n. <trad.> letter in one's own handwriting M:¹zhāng

ja

  • JMdict letter

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

手书 · 手翰