手粗硬的 thủ thô ngạnh đích Hán Việt: thủ thô ngạnh đích Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 粗 (thô) + 硬 (ngạnh) + 的 (đích)Hán Việtthủ thô ngạnh đíchCấu tạo手 + 粗 + 硬 + 的 · thủ + thô + ngạnh + đích nghĩa thành phần: thủ + thô + ngạnh + đích Nghĩa EngCihui hardhanded