手織地毯 shǒu zhī dì tǎn · thủ chức địa thảm Hán Việt: thủ chức địa thảm · Pinyin: shǒu zhī dì tǎn Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 織 (chức) + 地 (địa) + 毯 (thảm)Pinyinshǒu zhī dì tǎnHán Việtthủ chức địa thảmCấu tạo手 + 織 + 地 + 毯 · thủ + chức + địa + thảm nghĩa thành phần: thủ + chức + địa + thảm