手背朝下 thủ bối triêu hạ Hán Việt: thủ bối triêu hạ Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 背 (bối) + 朝 (triêu) + 下 (hạ)Hán Việtthủ bối triêu hạCấu tạo手 + 背 + 朝 + 下 · thủ + bối + triêu + hạ nghĩa thành phần: thủ + bối + triêu + hạ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 向人乞求財物。如:「請你做人有志氣點,不要老是手背朝下。」也作「手心朝上」。EngCihui 手背朝下 hǒubèicháoxià f.e. beg for money/help