手脚伸展

thủ cước thân triển

Hán Việt: thủ cước thân triển

Tổng quan

có hình con đại bàng giang cánh, huênh hoang, khoác lác, yêu nước rùm beng, huênh hoang khoác lác về sự ưu việt của nước Mỹ, nọc ra mà đánh (trói giăng tay chân để đánh), trải, căng ra

Cấu tạo: 手 (thủ) + 腳 (cước) + 伸 (thân) + 展 (triển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 duỗi tay chân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spread-eagle

Từ liên quan

Gần nghĩa

手脚无措 · 手脚干净 · 伸展器. · 手脚利落 · 手脚麻利 · 伸展台 · 伸展开 · 伸展的