手脚利落

thủ cước lợi lạc

Hán Việt: thủ cước lợi lạc

Tổng quan

động tác nhanh nhẹn

Cấu tạo: 手 (thủ) + 腳 (cước) + 利 (lợi) + 落 (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhanh nhẹn
  • VietPhrases động tác nhanh nhẹn
  • Tần suất từ động tác nhanh nhẹn
  • Biên soạn 手腳利落 hǒu-jiǎo lìluo v.p. nimble; agile

Eng

  • Cihui 手腳利落 hǒu-jiǎo lìluo v.p. nimble; agile
  • Tần suất từ 手腳利落 hǒu-jiǎo lìluo v.p. nimble; agile

Từ liên quan

Gần nghĩa

手脚无措 · 手脚干净 · 手脚伸展 · 手脚麻利 · 利落的 · 手脚不干净 · 手腳無措 · 手脚不清