手腳乾淨

shǒu jiǎo gàn jìng thủ cước kiền tịnh

Hán Việt: thủ cước kiền tịnh · Pinyin: shǒu jiǎo gàn jìng

Tổng quan

hành động bí mật

Cấu tạo: (thủ) + (cước) + (kiền) + (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành động bí mật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻廉洁奉公。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻廉洁奉公。

Eng

  • Cihui 手腳乾凈 hǒu-jiǎo gānjìng v.p. do sth. in complete secrecy