手脚干净

shǒu jiǎo gàn jìngthủ cước kiền tịnh

Hán Việt: thủ cước kiền tịnh · Pinyin: shǒu jiǎo gàn jìng

Tổng quan

hành động bí mật

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喻廉洁奉公。

Cấu tạo: 手 (thủ) + 腳 (cước) + 乾 (kiền) + 淨 (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bí mật
  • VietPhrases hành động bí mật
  • Tần suất từ hành động bí mật
  • Biên soạn 手腳乾凈 hǒu-jiǎo gānjìng v.p. do sth. in complete secrecy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻廉洁奉公。

Eng

  • Cihui 手腳乾凈 hǒu-jiǎo gānjìng v.p. do sth. in complete secrecy
  • Tần suất từ 手腳乾凈 hǒu-jiǎo gānjìng v.p. do sth. in complete secrecy

Từ liên quan

Gần nghĩa

干净利落 · 手脚无措 · 干净利索 · 干净俐落 · 手脚伸展 · 手脚利落 · 手脚麻利 · 干净地