手腳不清

thủ cước bất thanh

Hán Việt: thủ cước bất thanh

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (cước) + (bất) + (thanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手腳不清 hǒujiǎobùqīng id. questionable in money matters