手脚干净 thủ cước kiền tịnh Hán Việt: thủ cước kiền tịnh Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 脚 (cước) + 干 (kiền) + 净 (tịnh)Hán Việtthủ cước kiền tịnhCấu tạo手 + 脚 + 干 + 净 · thủ + cước + kiền + tịnh nghĩa thành phần: thủ + cước + kiền + tịnh