手腳發麻 thủ cước phát ma Hán Việt: thủ cước phát ma Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 腳 (cước) + 發 (phát) + 麻 (ma)Hán Việtthủ cước phát maCấu tạo手 + 腳 + 發 + 麻 · thủ + cước + phát + ma nghĩa thành phần: thủ + cước + phát + ma Nghĩa EngCihui have the pins and needles