手腳麻利
thủ cước ma lợi
Hán Việt: thủ cước ma lợi · Pinyin: shǒu jiǎo má lì
Tổng quan
tay chân lanh lẹ
Nghĩa
Việt
- Cihui tay chân lanh lẹ
Eng
- Cihui 手腳麻利 hǒu-jiǎo máli v.p. <coll.> nimble-handed and fleet-footed
Hán Việt: thủ cước ma lợi · Pinyin: shǒu jiǎo má lì
tay chân lanh lẹ