手臂麻痛 thủ tí ma thống Hán Việt: thủ tí ma thống Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 臂 (tí) + 麻 (ma) + 痛 (thống)Hán Việtthủ tí ma thốngCấu tạo手 + 臂 + 麻 + 痛 · thủ + tí + ma + thống nghĩa thành phần: thủ + tí + ma + thống Nghĩa EngCihui cheirobrachialgia