手親眼便

shǒu qīn yǎn biàn thủ thân nhãn tiện

Hán Việt: thủ thân nhãn tiện · Pinyin: shǒu qīn yǎn biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (thân) + (nhãn) + 便 (tiện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容出手準確、眼神銳利。《董西廂》卷二:「誰人比得他驍果?禁持得飛虎心膽破,手親眼便難擒捉。」