手語視窗 thủ ngữ thị song Hán Việt: thủ ngữ thị song Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 語 (ngữ) + 視 (thị) + 窗 (song)Hán Việtthủ ngữ thị songCấu tạo手 + 語 + 視 + 窗 · thủ + ngữ + thị + song nghĩa thành phần: thủ + ngữ + thị + song Nghĩa EngCihui sign language window