手足冰涼

thủ túc băng lương

Hán Việt: thủ túc băng lương

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (túc) + (băng) + (lương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手足冰涼 hǒuzúbīngliáng f.e. Hands and feet are icy cold.