手足口症

shǒu zú kǒu zhèngthủ túc khẩu chứng

Hán Việt: thủ túc khẩu chứng · Pinyin: shǒu zú kǒu zhèng

Tổng quan

bệnh tay chân miệng ở người, một nhiễm virus

Cấu tạo: 手 (thủ) + 足 (túc) + 口 (khẩu) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh tay chân miệng

Eng

  • Cihui human hand foot and mouth disease, a viral infection

Từ liên quan

Gần nghĩa

手足失措 · 手足胼胝 · 手足无措 · 手足之情 · 手足重茧 · 手足亲情 · 手足口病 · 手足情谊