手足口症

shǒu zú kǒu zhèng thủ túc khẩu chứng

Hán Việt: thủ túc khẩu chứng · Pinyin: shǒu zú kǒu zhèng

Tổng quan

bệnh tay chân miệng ở người, một nhiễm virus

Cấu tạo: (thủ) + (túc) + (khẩu) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh tay chân miệng ở người, một nhiễm virus

Eng

  • CC-CEDICT human hand foot and mouth disease, a viral infection
  • Cihui human hand foot and mouth disease, a viral infection