手足異處

shǒu zú yì chù thủ túc dị xử

Hán Việt: thủ túc dị xử · Pinyin: shǒu zú yì chù

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (túc) + (dị) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 异处:不在一起。手和脚不在一处。指被杀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓被杀。
  • Tân Hoa Tự Điển 指被杀。