手足情誼

shǒu zú qíng yì thủ túc tình nghị

Hán Việt: thủ túc tình nghị · Pinyin: shǒu zú qíng yì

Tổng quan

tình anh em, nhóm người cùng chí hướng; nhóm người cùng nghề, hội ái hữu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nghiệp đoàn

Cấu tạo: (thủ) + (túc) + (tình) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình anh em, nhóm người cùng chí hướng; nhóm người cùng nghề, hội ái hữu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nghiệp đoàn