手足重繭

shǒu zú chóng jiǎn thủ túc trọng kiển

Hán Việt: thủ túc trọng kiển · Pinyin: shǒu zú chóng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (túc) + (trọng) + (kiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手上脚上长满了层层老茧。形容长期劳累。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手足生厚茧。极言劳瘁。语本《淮南子.修务训》"昔者楚欲攻宋,墨子闻而悼之,自鲁趍而十日十夜,足重茧而不休息。"

Eng

  • Cihui 手足重繭 hǒuzúchóngjiǎn f.e. hands and feet covered with thick calluses as a result of hard work